dephase
/di:'feiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Vật lý):
- Làm lệch pha: Hành động gây ra sự thay đổi về pha (góc pha) giữa hai hoặc nhiều sóng, dao động hoặc tín hiệu tuần hoàn, khiến chúng không còn đồng bộ với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The filter is designed to dephase the incoming signal. (Bộ lọc được thiết kế để làm lệch pha tín hiệu đầu vào.)
- Scattering by the medium can dephase the light waves. (Sự tán xạ bởi môi trường có thể làm lệch pha các sóng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dephasing" (danh động từ/ danh từ): Sự làm lệch pha, quá trình hoặc hiện tượng mất tính đồng pha.
- Dephasing is a major cause of signal degradation in quantum systems. (Sự làm lệch pha là một nguyên nhân chính gây suy giảm tín hiệu trong các hệ thống lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Dephasing (n): Sự lệch pha, sự mất pha.
- Phase shift (n): Sự dịch pha, sự thay đổi pha (thường có chủ đích hoặc được kiểm soát).
- Out of phase: Lệch pha (tính trạng).
Từ đồng nghĩa
- Desynchronize: Làm mất đồng bộ.
- Decohere (trong vật lý lượng tử): Làm mất tính kết hợp, thường liên quan đến mất thông tin pha.
ngoại động từ
- (vật lý) làm lệch pha