dephasing

/di:'feiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
dephasing

A scientist adjusts a dial to correct the dephasing in the wave pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Sự lệch pha: Hiện tượng các sóng hoặc dao động mất đi sự đồng bộ pha ban đầu của chúng. Đây quá trình làm giảm hoặc phá hủy sự tương quan pha giữa các trạng thái lượng tử hoặc giữa các thành phần của một sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dephasing is a major source of decoherence in quantum systems. (Sự lệch pha một nguồn chính gây mất tính kết hợp trong các hệ lượng tử.)
    • The experiment measured the dephasing time of the electron spins. (Thí nghiệm đo thời gian lệch pha của các spin điện tử.)
    • Rapid dephasing can destroy the interference pattern. (Sự lệch pha nhanh có thể phá hủy mẫu giao thoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pure dephasing": Sự lệch pha thuần túy, một quá trình chỉ làm thay đổi pha tương đối không làm thay đổi năng lượng của hệ.

    • Pure dephasing does not involve energy exchange with the environment. (Sự lệch pha thuần túy không liên quan đến trao đổi năng lượng với môi trường.)
  • "Dephasing rate": Tốc độ lệch pha, mô tả tốc độ sự tương quan pha bị mất đi.

    • A lower dephasing rate is crucial for maintaining quantum information. (Tốc độ lệch pha thấp hơn rất quan trọng để duy trì thông tin lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dephase (động từ): Làm lệch pha, gây ra sự lệch pha.

    • Environmental noise can dephase the quantum state. (Nhiễu môi trường có thể làm lệch pha trạng thái lượng tử.)
  • Dephaser (danh từ): Thiết bị hoặc yếu tố gây ra sự lệch pha.

    • The magnetic field gradient acts as a dephaser in the experiment. (Độ dốc từ trường đóng vai trò như một bộ gây lệch pha trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phase decoherence: Sự mất kết hợp pha (thường dùng thay thế trong vật lượng tử).
  • Phase randomization: Sự ngẫu nhiên hóa pha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dephasing" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dephasing" đây một thuật ngữ kỹ thuật.)

dephasing

A scientist adjusts a dial to correct the dephasing in the wave pattern.

danh từ
  1. (vật ) sự lệch pha