dephosphorise
/di:'fɔsfəraiz/ Cách viết khác : (dephosphorise) /di:'fɔsfəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hoá học):
- Loại phốt pho: Quá trình hoá học nhằm loại bỏ nguyên tố phốt pho ra khỏi một chất, hợp kim hoặc vật liệu, thường để cải thiện tính chất của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The steelmaking process often involves steps to dephosphorise the molten iron. (Quy trình sản xuất thép thường bao gồm các bước để loại phốt pho khỏi gang lỏng.)
- Scientists are researching new methods to dephosphorise wastewater more efficiently. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để loại phốt pho khỏi nước thải hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dephosphorising agent": Chất khử phốt pho, chất dùng để loại phốt pho.
- Lime is commonly used as a dephosphorising agent in metallurgy. (Vôi thường được dùng làm chất khử phốt pho trong luyện kim.)
Biến thể và từ gần giống
Dephosphorization (danh từ): Sự khử phốt pho, quá trình loại phốt pho.
- Dephosphorization is a critical stage in producing high-quality steel. (Sự khử phốt pho là một giai đoạn quan trọng trong sản xuất thép chất lượng cao.)
Dephosphorylate (ngoại động từ): Loại nhóm phốt-phát (trong sinh hoá học, thường nói về protein).
- Enzymes can phosphorylate or dephosphorylate other proteins to regulate their activity. (Các enzyme có thể gắn hoặc loại nhóm phốt-phát khỏi các protein khác để điều chỉnh hoạt tính của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Remove phosphorus: Loại bỏ phốt pho.
- Strip phosphorus: Tách phốt pho ra.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như luyện kim, xử lý nước thải công nghiệp và hoá học.
ngoại động từ
- (hoá học) loại phôtpho