depigmentation

Học thuật
Thân thiện
depigmentation

A doctor examines a patient's skin showing signs of depigmentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất sắc tố: Tình trạng da, tóc hoặc các khác bị mất đi màu sắc tự nhiên do thiếu hụt hoặc biến mất sắc tố melanin.
    • Sự khử sắc tố: Quá trình làm giảm hoặc loại bỏ sắc tốmột vùng cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vitiligo is a skin condition characterized by depigmentation. (Bạch biến một tình trạng da đặc trưng bởi sự mất sắc tố.)
    • The doctor explained that the white patch was due to depigmentation. (Bác sĩ giải thích rằng mảng da trắng do sự khử sắc tố.)
    • Some treatments can cause temporary depigmentation of the skin. (Một số phương pháp điều trị có thể gây ra sự mất sắc tố tạm thời trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học da liễu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các rối loạn như bạch biến (vitiligo) hoặc các tình trạng mất màu da sau viêm nhiễm.
    • The study focused on the genetic factors behind depigmentation disorders. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền đằng sau các rối loạn mất sắc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Depigment (động từ): Làm mất sắc tố, khử sắc tố.
    • The chemical can depigment the skin if used incorrectly. (Hóa chất đó có thể làm mất sắc tố da nếu sử dụng không đúng cách.)
  • Depigmented (tính từ): Đã bị mất sắc tố.
    • The depigmented areas are more sensitive to sunlight. (Những vùng da đã bị mất sắc tố nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of pigmentation: Sự mất sắc tố.
  • Hypopigmentation: Sự giảm sắc tố (mức độ nhẹ hơn ).
Từ trái nghĩa
  • Hyperpigmentation: Sự tăng sắc tố.
  • Pigmentation: Sự hình thành sắc tố.
depigmentation

A doctor examines a patient's skin showing signs of depigmentation.

Noun
  1. Sự mất sắc tố; sự khử sắc tố

Từ trái nghĩa