deplane
/di:'plein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Hàng không) Xuống máy bay: Hành động rời khỏi máy bay sau khi nó đã hạ cánh và dừng lại. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, tương đương với "disembark from an airplane".
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Passengers will deplane through the front door. (Hành khách sẽ xuống máy bay qua cửa trước.)
- Please remain seated until the aircraft comes to a complete stop and it is safe to deplane. (Vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và an toàn để xuống.)
- We deplaned at the international terminal. (Chúng tôi đã xuống máy bay ở nhà ga quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deplane from": xuống từ (một máy bay cụ thể).
- The celebrity deplaned from a private jet. (Người nổi tiếng đó đã xuống từ một máy bay phản lực tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Disembark (v): lên bờ, rời khỏi tàu/thuyền/máy bay (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều phương tiện).
- Debark (v): (cách viết khác của disembark) rời khỏi tàu, xuống tàu.
- Alight (v): xuống (xe, ngựa, máy bay) - từ trang trọng.
- Exit the aircraft: (cụm từ) rời khỏi máy bay.
Từ đồng nghĩa
- Get off the plane: xuống máy bay (cách nói thông thường).
- Disembark from the airplane: rời khỏi máy bay (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Enplane (v): lên máy bay.
- Board (v): lên tàu/xe/máy bay.
Lưu ý sử dụng
- "Deplane" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không chính thức hoặc thông báo của tiếp viên hàng không. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "get off the plane" nhiều hơn.
- Đây là một động từ không tách rời (non-separable verb).