deplumation

/,di:plu'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deplumation

A farmer performs deplumation on a chicken before cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vặt lông; sự bị vặt lông: Hành động làm cho lông hoặc lông rụng ra hoặc bị lấy đi một cách chủ ý.
    • Sự thay lông (Động vật học): Quá trình tự nhiên đó động vật (đặc biệt chim) rụng bỏ lông để mọc lông mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deplumation of the geese was done carefully before processing. (Việc vặt lông của những con ngỗng được thực hiện cẩn thận trước khi chế biến.)
    • Seasonal deplumation is a normal part of a bird's life cycle. (Sự thay lông theo mùa một phần bình thường trong chu kỳ sống của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học hoặc lịch sử: "Deplumation" đôi khi được dùng trong văn bản cổ để mô tả việc rụng tóc hoặc lông do bệnh tật.
    • The manuscript described a plague symptom as rapid deplumation of the body. (Bản thảo mô tả một triệu chứng của dịch bệnh sự rụng lông nhanh chóng trên cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplume (động từ): vặt lông.
    • They had to deplume the duck for the recipe. (Họ phải vặt lông con vịt cho công thức nấu ăn.)
  • Molting / Moulting (danh từ): sự thay lông, lột xác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "thay lông").
  • Plucking (danh từ): sự nhổ, vặt (lông) (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "vặt lông").
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "vặt lông": Plucking, defeathering.
  • Cho nghĩa "thay lông": Molting, shedding, ecdysis.
Lưu ý
  • "Deplumation" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "plucking" (để vặt lông) hoặc "molting" (để thay lông).
deplumation

A farmer performs deplumation on a chicken before cooking.

danh từ
  1. sự vặt lông; sự bị vặt lông
  2. (động vật học) sự thay lông