depokene
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuốc chống co giật: "Depokene" là tên thương mại của một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa một số loại động kinh hoặc co giật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Depokene to manage her seizures. (Bác sĩ kê đơn Depokene để kiểm soát các cơn co giật của cô ấy.)
- Depokene is an important medication in the treatment of epilepsy. (Depokene là một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh động kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Depokene": đang sử dụng thuốc Depokene.
- The patient has been on Depokene for three years. (Bệnh nhân đã sử dụng Depokene được ba năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Valproate/Valproic acid: Axit valproic. Đây là tên gốc (tên hoạt chất) của thuốc Depokene.
- Depokene contains the active ingredient valproic acid. (Depokene có chứa hoạt chất axit valproic.)
Từ đồng nghĩa
- Anticonvulsant/Antiepileptic drug: Thuốc chống co giật/thuốc chống động kinh (nhóm thuốc).
- Valproate sodium: Natri valproat (một dạng muối khác của cùng hoạt chất).
Lưu ý
- "Depokene" là một tên thương mại cụ thể và luôn được viết hoa. Đây không phải là một từ chung chỉ bất kỳ loại thuốc chống co giật nào. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Noun
- thuốc chống co giật ngăn cản sự lên cơn