depolarisation
Định nghĩa
Danh từ: - Sự mất phân cực: "depolarisation" chỉ quá trình hoặc trạng thái mất đi sự phân cực (polarity) hoặc sự phân cực hóa (polarization). Trong vật lý và sinh học, thuật ngữ này thường mô tả sự thay đổi điện thế màng tế bào trở nên ít âm hơn hoặc trung hòa hơn so với trạng thái nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự mất phân cực của nơ-ron kích hoạt điện thế hoạt động.)
- (Trong vật lý, sự mất phân cực đề cập đến việc mất tính phân cực trong sóng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"depolarisation of the membrane": sự mất phân cực của màng tế bào, thường xảy ra khi các kênh ion mở ra, cho phép ion dương chảy vào trong tế bào.
- The rapid depolarisation of the cardiac muscle cells leads to contraction. (Sự mất phân cực nhanh chóng của các tế bào cơ tim dẫn đến co bóp.)
"depolarisation block": sự phong tỏa mất phân cực, một hiện tượng khi màng tế bào bị mất phân cực kéo dài, ngăn không cho phát sinh điện thế hoạt động mới.
- An overdose of certain drugs can cause a depolarisation block in nerves. (Quá liều một số loại thuốc có thể gây ra phong tỏa mất phân cực trong dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Depolarise (động từ): làm mất phân cực.
- The influx of sodium ions depolarises the cell membrane. (Dòng ion natri vào trong làm mất phân cực màng tế bào.)
Depolarising (tính từ): gây ra sự mất phân cực.
- Depolarising agents are used in anaesthesia to relax muscles. (Các tác nhân gây mất phân cực được dùng trong gây mê để làm giãn cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Loss of polarity: mất tính phân cực.
- Neutralisation of charge: sự trung hòa điện tích (trong bối cảnh điện thế màng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "depolarisation", nhưng có thể kết hợp với động từ như (trải qua sự mất phân cực) hoặc (gây ra sự mất phân cực).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "depolarisation" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.