depolarizer
/di:'pouləraizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Chất khử cực: Một chất được thêm vào một hệ thống (như pin hoặc tế bào điện hóa) để loại bỏ hoặc ngăn chặn sự phân cực, thường bằng cách phản ứng với hydro hoặc các sản phẩm phụ khác tích tụ trên điện cực, từ đó duy trì dòng điện ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Manganese dioxide is commonly used as a depolarizer in dry cell batteries. (Mangan đioxit thường được sử dụng làm chất khử cực trong pin khô.)
- The function of the depolarizer is to prevent hydrogen bubbles from forming on the cathode. (Chức năng của chất khử cực là ngăn chặn sự hình thành bong bóng hydro trên catốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemical depolarizer": Chất khử cực hóa học.
- In this experiment, we studied the efficiency of different chemical depolarizers. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã nghiên cứu hiệu quả của các chất khử cực hóa học khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Depolarize (Động từ): Khử cực, loại bỏ sự phân cực.
- This additive helps to depolarize the electrode surface. (Chất phụ gia này giúp khử cực bề mặt điện cực.)
- Depolarization (Danh từ): Sự khử cực.
- Rapid depolarization is a key step in nerve impulse transmission. (Sự khử cực nhanh là một bước quan trọng trong truyền xung thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-polarizing agent: Tác nhân chống phân cực.
- Depolarizing agent: Tác nhân khử cực.
Lưu ý
- Thuật ngữ "depolarizer" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như vật lý, hóa học và kỹ thuật điện. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (vật lý) chất khử cực