deponent

/di'pounənt/
Học thuật
Thân thiện
deponent

The deponent signed the sworn statement in the lawyer's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):

    • Người làm chứng, người khai nhận: Một người đưa ra lời khai hoặc lời khai tuyên thệ bằng văn bản, thường để sử dụng trong tòa án hoặc các thủ tục pháp khác.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Động từ trung gian: Một loại động từ trong các ngôn ngữ cổ điển như tiếng Latinh Hy Lạp, hình thức bị động nhưng mang nghĩa chủ động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):

    • The lawyer questioned the deponent about the events of that night. (Luật sư chất vấn người làm chứng về các sự kiện của đêm đó.)
    • The deponent swore an oath before giving his written statement. (Người khai nhận đã tuyên thệ trước khi đưa ra lời khai bằng văn bản của mình.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In Latin, 'loquor' (to speak) is a deponent verb. (Trong tiếng Latinh, 'loquor' (nói) một động từ trung gian.)
    • Students of ancient Greek must learn to recognize deponent verbs. (Sinh viên học tiếng Hy Lạp cổ phải học cách nhận biết các động từ trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a deposition from a deponent": Ghi lại lời khai từ một người làm chứng.
    • The legal team traveled to interview the key deponent. (Nhóm luật sư đã đi để phỏng vấn người làm chứng then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Depose (động từ): Phế truất (một nhà lãnh đạo); hoặc khai nhận, khai báo (trong pháp ).

    • The king was deposed by the revolution. (Nhà vua bị phế truất bởi cuộc cách mạng.)
    • The witness deposed that he had seen the suspect at the scene. (Nhân chứng khai nhận rằng ông ta đã thấy nghi phạm tại hiện trường.)
  • Deposition (danh từ): Sự phế truất; hoặc lời khai, bản khai ( tuyên thệ).

    • The court reporter transcribed the deposition. (Thư ký tòa án ghi chép lại bản khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Pháp ):

    • Testifier: Người làm chứng.
    • Affiant: Người tuyên thệ (người làm bản tuyên thệ tuyên thệ).
    • Declarant: Người khai báo.
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Middle verb: Động từ trung gian (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deponent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deponent")

deponent

The deponent signed the sworn statement in the lawyer's office.

nội động từ
  1. (pháp ) người làm chứng (sau khi đã thề)
  2. (ngôn ngữ học) động từ trung gian (tiếng La-tinh Hy-lạp)

Từ đồng nghĩa