depopulator

/di:'pɔpjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
depopulator

A large-scale natural disaster can act as a depopulator of a region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân tố giảm số dân: Một yếu tố, sự kiện hoặc tác nhân gây ra sự suy giảm đáng kể về số lượng dân cư trong một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • War is a terrible depopulator. (Chiến tranh một nhân tố giảm số dân khủng khiếp.)
    • The famine acted as a major depopulator of the region. (Nạn đói đóng vai trò một nhân tố giảm số dân chính của khu vực.)
    • Disease was the primary depopulator in many historical epidemics. (Dịch bệnh nhân tố giảm số dân chủ yếu trong nhiều đại dịch lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a depopulator": đóng vai trò như một tác nhân làm giảm dân số.
    • The economic collapse could act as a depopulator for the city. (Sự sụp đổ kinh tế có thể đóng vai trò như một tác nhân làm giảm dân số của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Depopulate (động từ): làm giảm dân số, tàn phá dân cư.
    • The plague depopulated entire villages. (Bệnh dịch đã làm giảm dân số của cả những ngôi làng.)
  • Depopulation (danh từ): sự giảm dân số, sự suy giảm dân cư.
    • The depopulation of rural areas is a growing concern. (Sự suy giảm dân cưcác vùng nông thôn một mối lo ngại ngày càng tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Population reducer: tác nhân làm giảm dân số.
  • Desolator: kẻ/ yếu tố tàn phá, làm hoang vắng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảnh quan dân cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ 'depopulate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'depopulator').

depopulator

A large-scale natural disaster can act as a depopulator of a region.

danh từ
  1. nhân tố giảm số dân