deprecatingly

/'deprikeitiɳli/
Học thuật
Thân thiện
deprecatingly

A colleague smiles deprecatingly after making a small mistake.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với vẻ không tán thành, với giọng phản đối: Diễn tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý, không tán thành hoặc phê bình một cách nhẹ nhàng, thường về chính mình hoặc điều đó mình làm.
    • Với vẻ khẩn cầu, với vẻ khẩn nài: Diễn tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự cầu xin, van nài một cách khiêm nhường.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mỉm cười với vẻ khiêm tốn nói, "Ồ, đó chẳng là cả.")
  • ( ấy lắc đầu với vẻ không tán thành trước kế hoạch quá xa xỉ của bạn mình.)
  • (Ông lão nhìn với vẻ khẩn nài, hy vọng được giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something deprecatingly": nói điều đó với giọng điệu khiêm tốn hoặc phản đối nhẹ nhàng.
    • "I'm not very good at this," he added deprecatingly. ("Tôi không giỏi việc này lắm," anh ta nói thêm với giọng tự giễu.)
  • "a deprecatingly modest remark": một nhận xét khiêm tốn một cách chủ ý, thường để giảm bớt tầm quan trọng của bản thân.
    • Her deprecatingly modest attitude made her even more admirable. (Thái độ khiêm tốn chủ ý của ấy khiến càng đáng ngưỡng mộ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deprecate (động từ): phản đối, không tán thành; cầu xin, van nài.
    • He deprecated the use of violence. (Anh ấy phản đối việc sử dụng bạo lực.)
  • Deprecating (tính từ): tỏ vẻ không tán thành, phản đối; tính chất khẩn nài.
    • She gave a deprecating laugh. ( ấy cười một cách tự giễu.)
  • Deprecation (danh từ): sự phản đối, sự không tán thành; lời cầu xin.
    • His comment was full of self-deprecation. (Nhận xét của anh ta đầy tính tự giễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disapprovingly: với vẻ không tán thành.
  • Pleadingly: với vẻ khẩn nài, van xin.
  • Self-effacingly: với vẻ khiêm tốn, giảm nhẹ giá trị bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • Self-deprecating humor: sự hài hước tự giễu (một phong cách hài hước trong đó người nói chế giễu chính mình).
    • He is famous for his self-deprecating humor. (Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước tự giễu của mình.)
deprecatingly

A colleague smiles deprecatingly after making a small mistake.

phó từ
  1. tỏ ý phản đối, với vẻ không tán thành, với giọng không tán thành
  2. với vẻ khẩn cầu, với vẻ khẩn nài