depressed fracture

Học thuật
Thân thiện
depressed fracture

A surgeon carefully examines the X-ray showing a depressed fracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Chấn thương học):
    • Gãy xương lõm: Một loại gãy xương, thường xảy rahộp sọ, trong đó một mảnh xương bị vỡ đẩy lún vào bên trong, thấp hơn bề mặt của xương xung quanh. Đây một chấn thương nghiêm trọng mảnh xương lõm có thể gây áp lực trực tiếp lên não bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted with a depressed skull fracture after the fall. (Bệnh nhân được nhập viện với chẩn đoán gãy xương sọ lõm sau ngã.)
    • A CT scan is necessary to assess the extent of the depressed fracture. (Chụp CT cần thiết để đánh giá mức độ của vết gãy xương lõm.)
    • Surgery is often required to elevate the bone fragment in a depressed fracture. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để nâng mảnh xương lên trong trường hợp gãy xương lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp y hoặc báo cáo tai nạn. mô tả một chế chấn thương cụ thể hơn một tình trạng chung chung.
  • Có thể được mô tả chi tiết hơn bằng các tính từ như "compound depressed fracture" (gãy xương lõm hở) khi da bị rách, hoặc "simple depressed fracture" (gãy xương lõm kín) khi da còn nguyên vẹn.
Biến thể từ gần giống
  • Fracture (n): Gãy xương (nghĩa chung).
  • Skull fracture (n): Gãy xương sọ.
  • Compound fracture (n): Gãy xương hở (xương đâm thủng da).
  • Comminuted fracture (n): Gãy xương vụn (xương vỡ thành nhiều mảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Depressed skull fracture: Gãy xương sọ lõm (cụ thể hơn).
  • Pond fracture: Gãy xương dạng ao (một thuật ngữ hơn, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

depressed fracture

A surgeon carefully examines the X-ray showing a depressed fracture.

Noun
  1. gãy xương lõm