depressed fracture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Chấn thương học):
- Gãy xương lõm: Một loại gãy xương, thường xảy ra ở hộp sọ, trong đó một mảnh xương bị vỡ và đẩy lún vào bên trong, thấp hơn bề mặt của xương xung quanh. Đây là một chấn thương nghiêm trọng vì mảnh xương lõm có thể gây áp lực trực tiếp lên mô não bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was admitted with a depressed skull fracture after the fall. (Bệnh nhân được nhập viện với chẩn đoán gãy xương sọ lõm sau cú ngã.)
- A CT scan is necessary to assess the extent of the depressed fracture. (Chụp CT là cần thiết để đánh giá mức độ của vết gãy xương lõm.)
- Surgery is often required to elevate the bone fragment in a depressed fracture. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để nâng mảnh xương lên trong trường hợp gãy xương lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp y hoặc báo cáo tai nạn. Nó mô tả một cơ chế chấn thương cụ thể hơn là một tình trạng chung chung.
- Có thể được mô tả chi tiết hơn bằng các tính từ như "compound depressed fracture" (gãy xương lõm hở) khi da bị rách, hoặc "simple depressed fracture" (gãy xương lõm kín) khi da còn nguyên vẹn.
Biến thể và từ gần giống
- Fracture (n): Gãy xương (nghĩa chung).
- Skull fracture (n): Gãy xương sọ.
- Compound fracture (n): Gãy xương hở (xương đâm thủng da).
- Comminuted fracture (n): Gãy xương vụn (xương vỡ thành nhiều mảnh).
Từ đồng nghĩa
- Depressed skull fracture: Gãy xương sọ lõm (cụ thể hơn).
- Pond fracture: Gãy xương dạng ao (một thuật ngữ cũ hơn, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Noun
- gãy xương lõm