depressible
/di'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể làm chán nản, có thể làm ngã lòng: Miêu tả điều gì đó có khả năng khiến người ta cảm thấy mất tinh thần, thất vọng hoặc buồn bã.
- Có thể làm giảm sút; có thể làm đình trệ: Miêu tả điều gì đó có khả năng làm giảm mức độ, giá trị, hoặc làm chậm lại sự phát triển, hoạt động.
- Có thể làm yếu đi, có thể làm suy nhược: Miêu tả điều gì đó có khả năng làm giảm sức mạnh, năng lượng hoặc sức khỏe.
- Có thể ấn xuống, có thể nén xuống, có thể hạ xuống: Miêu tả một vật lý có khả năng bị đẩy, ấn, hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The constant bad news was depressible for the entire team. (Tin tức xấu liên tục có thể làm chán nản toàn bộ đội.)
- A depressible market demand forced the company to reconsider its plans. (Một nhu cầu thị trường có thể làm giảm sút đã buộc công ty phải xem xét lại kế hoạch.)
- The illness left her in a depressible state for weeks. (Căn bệnh đã khiến cô ấy rơi vào một trạng thái có thể làm suy nhược trong nhiều tuần.)
- The button on the device is depressible; you need to push it firmly. (Nút bấm trên thiết bị có thể ấn xuống được; bạn cần nhấn nó một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ khí (như nút bấm, công tắc, pít-tông) có thể bị tác động để di chuyển vào trong hoặc xuống dưới.
- Ensure the depressible safety switch is engaged before operation. (Hãy đảm bảo công tắc an toàn có thể ấn xuống đã được kích hoạt trước khi vận hành.)
Trong kinh tế: Có thể dùng để nói về các yếu tố có tiềm năng làm giảm hoạt động kinh tế.
- High interest rates are a depressible factor for investment. (Lãi suất cao là một yếu tố có thể làm đình trệ đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Depress (động từ): Làm chán nản; làm giảm sút; ấn xuống.
- Depressed (tính từ): Chán nản, thất vọng; bị giảm sút; bị ấn xuống.
- Depressing (tính từ): Gây chán nản, ảm đạm; làm giảm sút.
- Depression (danh từ): Sự chán nản; tình trạng suy thoái/trầm cảm; chỗ lõm xuống.
Từ đồng nghĩa
- Capable of causing sadness: Có khả năng gây ra nỗi buồn.
- Lowerable: Có thể hạ thấp xuống.
- Reducible: Có thể làm giảm đi.
Từ trái nghĩa
- Uplifting: Nâng cao tinh thần.
- Stimulating: Kích thích, khuyến khích.
- Fixed: Cố định (không thể di chuyển).
tính từ
- có thể làm chán nản, có thể làm ngã lòng; có thể làm buồn phiền, có thể làm sầu não
- có thể làm giảm sút; có thể làm đình trệ
- có thể làm yếu đi, có thể làm suy nhược
- có thể ấn xuống, có thể nén xuống, có thể hạ xuống