depth gauge
Định nghĩa
Danh từ: - Thước đo độ sâu: "depth gauge" là một dụng cụ đo lường dùng để xác định độ sâu của các rãnh, lỗ hổng hoặc các chỗ lõm khác trên bề mặt vật liệu. Nó thường được sử dụng trong kỹ thuật, cơ khí và chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng thước đo độ sâu để kiểm tra độ sâu của lỗ khoan.)
- (Thước đo độ sâu là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của các rãnh trên các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To read a depth gauge": đọc kết quả từ thước đo độ sâu.
- You need to read the depth gauge carefully to avoid errors in measurement. (Bạn cần đọc thước đo độ sâu cẩn thận để tránh sai sót trong đo lường.)
- "Digital depth gauge": thước đo độ sâu kỹ thuật số, có màn hình hiển thị số.
- A digital depth gauge provides more accurate readings than a traditional one. (Thước đo độ sâu kỹ thuật số cung cấp kết quả chính xác hơn so với loại truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Depth (n): độ sâu.
- The depth of the ocean is measured in meters. (Độ sâu của đại dương được đo bằng mét.)
- Gauge (n): thước đo, máy đo.
- A pressure gauge measures the pressure of gas or liquid. (Máy đo áp suất đo áp suất của khí hoặc chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Depth indicator: chỉ thị độ sâu (thường là một loại thiết bị đo tương tự).
- Depth meter: máy đo độ sâu (dùng trong các ngành như khảo sát địa chất hoặc lặn biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "depth gauge", nhưng có thể kết hợp với động từ "measure" (đo):
- Measure the depth with a depth gauge. (Đo độ sâu bằng thước đo độ sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "depth gauge", nhưng có thể liên hệ đến thành ngữ "go into depth" (đi sâu vào chi tiết):
- We need to go into depth on this technical issue. (Chúng ta cần đi sâu vào vấn đề kỹ thuật này.)