depth-gauge

/'depθgeidʤ/
Học thuật
Thân thiện
depth-gauge

A diver checks his depth-gauge while exploring a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước đo chiều sâu: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo độ sâu của một vật thể hoặc một khoảng cách theo phương thẳng đứng, thường được sử dụng trong kỹ thuật, sản xuất lặn biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a depth-gauge to check the wear on the brake disc. (Người thợ máy đã dùng một thước đo chiều sâu để kiểm tra độ mòn của đĩa phanh.)
    • Before diving, she checked her depth-gauge to ensure it was working properly. (Trước khi lặn, ấy đã kiểm tra thước đo độ sâu của mình để đảm bảo hoạt động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a depth-gauge": đọc số liệu từ thước đo chiều sâu.
    • It is essential for a diver to know how to read a depth-gauge accurately. (Việc một thợ lặn biết cách đọc thước đo độ sâu một cách chính xác rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Depth indicator: Chỉ báo độ sâu (một thiết bị chức năng tương tự).
  • Depth meter: Đồng hồ đo độ sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Depth measure: Dụng cụ đo độ sâu.
  • Depth finder: Máy độ sâu (thường dùng trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'depth-gauge')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'depth-gauge')

depth-gauge

A diver checks his depth-gauge while exploring a coral reef.

danh từ
  1. thước đo chiều sâu