depth-charge
/'depθbɔm/ Cách viết khác : (depth-charge) /'depθtʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom phá tàu ngầm: Một loại vũ khí chống tàu ngầm, thường là một quả mìn nổ chìm, được thiết kế để phát nổ ở một độ sâu định trước nhằm tiêu diệt hoặc làm hư hại tàu ngầm bằng áp lực của vụ nổ dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The destroyer dropped a depth-charge over the suspected submarine's location. (Tàu khu trục thả một quả bom phá tàu ngầm xuống vị trí nghi ngờ có tàu ngầm.)
- The explosion of the depth-charge created a massive column of water. (Vụ nổ của quả bom phá tàu ngầm tạo ra một cột nước khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To depth-charge" (Động từ, hiếm dùng): Hành động tấn công bằng bom phá tàu ngầm.
- The navy was ordered to depth-charge the area. (Hải quân được lệnh thả bom phá tàu ngầm vào khu vực đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Depth bomb: Một cách gọi khác của "depth-charge".
- Anti-submarine weapon: Vũ khí chống tàu ngầm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả depth-charge).
Từ đồng nghĩa
- Anti-submarine charge: Mìn chống tàu ngầm.
- Depth bomb: Bom chìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ
- (hàng hải) bom phá tàu ngầm