depuration
/,depju'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lọc sạch, sự lọc trong: Quá trình loại bỏ các chất bẩn, tạp chất hoặc độc tố để làm cho một chất trở nên tinh khiết hơn.
- Sự tẩy uế: Hành động làm sạch, khử trùng hoặc loại bỏ các yếu tố ô nhiễm, thường trong bối cảnh môi trường hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The depuration of seawater is essential for this marine research facility. (Việc lọc sạch nước biển là điều cần thiết cho cơ sở nghiên cứu biển này.)
- The depuration process removes harmful bacteria from the shellfish. (Quá trình tẩy uế loại bỏ vi khuẩn có hại khỏi động vật có vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Water depuration": sự lọc sạch nước.
- The city invested in a new water depuration plant. (Thành phố đầu tư vào một nhà máy lọc sạch nước mới.)
"Biological depuration": sự tẩy uế sinh học.
- Biological depuration is a natural method to clean contaminated soil. (Tẩy uế sinh học là một phương pháp tự nhiên để làm sạch đất bị ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Depurate (động từ): lọc sạch, tẩy uế.
- The system is designed to depurate industrial wastewater. (Hệ thống được thiết kế để lọc sạch nước thải công nghiệp.)
Depurative (tính từ): có tính chất lọc sạch, tẩy uế.
- This plant has depurative properties. (Loại cây này có đặc tính tẩy uế.)
Purification (danh từ): sự thanh lọc, tinh chế (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Air purification is important for health. (Lọc sạch không khí rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Purification: sự thanh lọc, tinh chế.
- Cleansing: sự làm sạch, tẩy rửa.
- Filtration: sự lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự lọc sạch, sự lọc trong, sự tẩy uế