deregister

/di:'redʤistə/
Học thuật
Thân thiện
deregister

The student must deregister from the course by the deadline.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xóa tên trong sổ đăng ký, hủy đăng ký: Hành động chính thức loại bỏ một người, một tổ chức, một phương tiện hoặc một đối tượng khỏi danh sách hoặc sổ đăng ký chính thức, khiến họ không còn được công nhận hoặc hiệu lực theo quy định của đăng ký đó nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company was deregistered for failing to submit annual reports. (Công ty đã bị xoá tên khỏi sổ đăng ký không nộp báo cáo thường niên.)
    • You must deregister your vehicle if you sell it or move abroad. (Bạn phải hủy đăng ký phương tiện của mình nếu bán hoặc chuyển ra nước ngoài.)
    • Students who do not attend classes may be deregistered from the course. (Sinh viên không tham dự lớp học có thể bị xoá tên khỏi danh sách đăng ký khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deregister oneself": tự nguyện xóa tên, tự hủy đăng ký.
    • He decided to deregister himself from the professional association. (Anh ấy quyết định tự xóa tên mình khỏi hiệp hội nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Deregistration (n): sự xóa tên khỏi sổ đăng ký, sự hủy đăng ký.
    • The deregistration of the charity took effect last month. (Việc hủy đăng ký của tổ chức từ thiện hiệu lực từ tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Unregister: hủy đăng ký (ít trang trọng hơn).
  • Remove from the register: xóa khỏi sổ đăng ký.
  • Strike off: gạch tên, xóa tên (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y khoa, luật).
Từ trái nghĩa
  • Register: đăng ký, ghi tên.
  • Enroll: ghi danh, đăng ký (thường cho khóa học).
deregister

The student must deregister from the course by the deadline.

ngoại động từ
  1. xoá tên trong sổ đăng ký