derivational morphology
Học thuậtThân thiện
Derivational morphology is taught using clear examples on the classroom whiteboard.
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hình thái học phái sinh: Một bộ phận của ngữ pháp nghiên cứu các quy tắc và quá trình tạo ra từ mới từ một từ gốc (căn tố) bằng cách thêm các phụ tố (như tiền tố, hậu tố) hoặc thông qua các phương thức khác, làm thay đổi nghĩa hoặc từ loại của từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of how 'happy' becomes 'unhappy' or 'happiness' falls under derivational morphology. (Việc nghiên cứu cách 'happy' trở thành 'unhappy' hoặc 'happiness' thuộc về hình thái học phái sinh.)
- Derivational morphology explains the creation of new words in a language. (Hình thái học phái sinh giải thích sự hình thành các từ mới trong một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rules of derivational morphology": các quy tắc của hình thái học phái sinh.
- Understanding the rules of derivational morphology helps in vocabulary acquisition. (Hiểu các quy tắc của hình thái học phái sinh giúp ích cho việc tiếp thu từ vựng.)
"derivational morphological process": quá trình hình thái phái sinh.
- Prefixation and suffixation are common derivational morphological processes. (Thêm tiền tố và hậu tố là những quá trình hình thái phái sinh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Derivational (adj): (thuộc về) phái sinh.
- A derivational suffix like '-ness' changes an adjective into a noun. (Một hậu tố phái sinh như '-ness' biến một tính từ thành danh từ.)
Morphology (n): hình thái học.
- Morphology is the study of word structure. (Hình thái học là nghiên cứu về cấu trúc từ.)
Từ đồng nghĩa
- Word formation: sự cấu tạo từ, sự hình thành từ (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hình thái học phái sinh).
- Lexical morphology: hình thái học từ vựng (thường dùng với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ học thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ học thuật này)
Derivational morphology is taught using clear examples on the classroom whiteboard.
Noun
- (ngôn ngữ học) hình thái học phái sinh