derivationist
/,deri'veiʃənist/
Học thuậtThân thiện
A derivationist studies the fossil record to understand evolutionary history.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tiến hóa: Một người ủng hộ hoặc là chuyên gia về thuyết tiến hóa, đặc biệt là trong sinh học.
- Người theo chủ nghĩa suy diễn: Một người tin tưởng hoặc áp dụng phương pháp suy diễn, tức là đi từ các nguyên lý chung để suy ra các kết luận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dedicated derivationist, he spent his career studying the evolution of species. (Là một nhà tiến hóa tận tâm, ông đã dành cả sự nghiệp để nghiên cứu sự tiến hóa của các loài.)
- The philosopher was known as a strict derivationist, building his arguments from first principles. (Nhà triết học được biết đến như một người theo chủ nghĩa suy diễn nghiêm ngặt, xây dựng các lập luận của mình từ những nguyên lý đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, triết học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một người theo đuổi cách tiếp cận dựa trên sự phát triển hoặc suy luận có hệ thống.
- Her derivationist approach to linguistics focused on how modern languages evolved from common roots. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa suy diễn của bà trong ngôn ngữ học tập trung vào cách các ngôn ngữ hiện đại tiến hóa từ các gốc chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Derivation (n): Sự suy diễn; sự phái sinh; nguồn gốc.
- The derivation of this word is from Latin. (Nguồn gốc của từ này là từ tiếng Latin.)
- Derivative (adj/n): Có tính chất phái sinh; vật phái sinh.
- This is a derivative work of the original novel. (Đây là một tác phẩm phái sinh từ cuốn tiểu thuyết gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Evolutionist (n): Nhà tiến hóa học (nghĩa trong sinh học).
- Deductionist (n): Người theo chủ nghĩa diễn dịch (nghĩa trong logic, triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'derivationist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'derivationist')
A derivationist studies the fossil record to understand evolutionary history.
danh từ
- nhà tiến hoá