dermabrasion

Học thuật
Thân thiện
dermabrasion

A dermatologist performs dermabrasion on a patient's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp da mặt: Một thủ thuật y tế thẩm mỹ trong đó lớp bề mặt của da được mài mòn hoặc làm bong tróc một cách kiểm soát để cải thiện kết cấu vẻ ngoài của da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dermabrasion can help reduce the appearance of acne scars. (Phương pháp da mặt có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo mụn.)
    • The dermatologist recommended dermabrasion to treat the sun-damaged skin. (Bác sĩ da liễu đề nghị phương pháp da mặt để điều trị làn da bị tổn thương do ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo dermabrasion": trải qua thủ thuật da mặt.

    • She decided to undergo dermabrasion to achieve smoother skin. ( ấy quyết định trải qua thủ thuật da mặt để làn da mịn màng hơn.)
  • "microdermabrasion": một phiên bản nhẹ nhàng hơn của phương pháp này, thường không xâm lấn sâu.

    • Microdermabrasion is a popular cosmetic treatment for mild skin imperfections. ( da vi điểm một phương pháp điều trị thẩm mỹ phổ biến cho các khuyết điểm da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dermabrade (động từ): thực hiện thủ thuật da.

    • The surgeon will dermabrade the affected area. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ da vùng bị ảnh hưởng.)
  • Dermabrader (danh từ): dụng cụ dùng để da.

    • The dermabrader is a precise medical instrument. (Dụng cụ da một thiết bị y tế chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin planing: mài da (một thuật ngữ y khoa mô tả tương tự).
  • Surgical skin scraping: cạo da phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cụ thể cho danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

dermabrasion

A dermatologist performs dermabrasion on a patient's cheek.

Noun
  1. phương pháp da mặt