dermabrasion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp cà da mặt: Một thủ thuật y tế thẩm mỹ trong đó lớp bề mặt của da được mài mòn hoặc làm bong tróc một cách có kiểm soát để cải thiện kết cấu và vẻ ngoài của da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dermabrasion can help reduce the appearance of acne scars. (Phương pháp cà da mặt có thể giúp giảm sự xuất hiện của sẹo mụn.)
- The dermatologist recommended dermabrasion to treat the sun-damaged skin. (Bác sĩ da liễu đề nghị phương pháp cà da mặt để điều trị làn da bị tổn thương do ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo dermabrasion": trải qua thủ thuật cà da mặt.
- She decided to undergo dermabrasion to achieve smoother skin. (Cô ấy quyết định trải qua thủ thuật cà da mặt để có làn da mịn màng hơn.)
"microdermabrasion": một phiên bản nhẹ nhàng hơn của phương pháp này, thường không xâm lấn sâu.
- Microdermabrasion is a popular cosmetic treatment for mild skin imperfections. (Cà da vi điểm là một phương pháp điều trị thẩm mỹ phổ biến cho các khuyết điểm da nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Dermabrade (động từ): thực hiện thủ thuật cà da.
- The surgeon will dermabrade the affected area. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cà da vùng bị ảnh hưởng.)
Dermabrader (danh từ): dụng cụ dùng để cà da.
- The dermabrader is a precise medical instrument. (Dụng cụ cà da là một thiết bị y tế chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Skin planing: mài da (một thuật ngữ y khoa mô tả tương tự).
- Surgical skin scraping: cạo da phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cụ thể cho danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- phương pháp cà da mặt