dermatobia

Học thuật
Thân thiện
dermatobia

A veterinarian examines a small lump on a dog's skin caused by a dermatobia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh pháp khoa học của một loài ruồi ký sinh: "Dermatobia" tên một chi ruồi trong họ Oestridae, được biết đến với tập tính đẻ trứng lên vật chủ, sau đó ấu trùng của chúng sẽ phát triển dưới da.
    • Tên gọi chung cho ấu trùng ký sinh dưới da: Trong ngữ cảnh thông thường, "dermatobia" thường được dùng để chỉ chính ấu trùng (con non) của loài ruồi này khi chúng sống ký sinh dưới da của động vật hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dermatobia hominis is commonly known as the human botfly. (Loài Dermatobia hominis thường được gọi là ruồi trâu người.)
    • The veterinarian removed a dermatobia from the dog's skin. (Bác sĩ thú y đã lấy một con ấu trùng dermatobia ra khỏi da của con chó.)
    • Infection with dermatobia is called myiasis. (Nhiễm ấu trùng dermatobia được gọi là bệnh myiasis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dermatobia hominis": Đây tên khoa học đầy đủ của loài ruồi trâu phổ biến nhất ký sinh trên người. Cụm từ này được dùng trong văn bản y học sinh học.
    • Dermatobia hominis is found in Central and South America. (Loài Dermatobia hominis được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Botfly (n): Ruồi trâu. Đây tên gọi chung cho các loài ruồi ấu trùng ký sinh, bao gồm cả chi Dermatobia.

    • The botfly lays its eggs on a mosquito, which then transfers them to a host. (Ruồi trâu đẻ trứng lên muỗi, sau đó muỗi sẽ truyền chúng sang vật chủ.)
  • Myiasis (n): Bệnh do ấu trùng ruồi ký sinh gây ra.

    • Cutaneous myiasis is often caused by dermatobia larvae. (Bệnh myiasis da thường do ấu trùng dermatobia gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Human botfly larva: Ấu trùng ruồi trâu người.
  • Skin bot: Ấu trùng ký sinh dưới da (cách gọi thông tục).
Lưu ý
  • Từ "dermatobia" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "derma" (da) "bios" (đời sống), nghĩa "sinh sống trên/nhờ da".
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh không chuyên môn, từ này chủ yếu được dùng để chỉ ấu trùng (larva) chứ không phải con ruồi trưởng thành.
dermatobia

A veterinarian examines a small lump on a dog's skin caused by a dermatobia.

Noun
  1. loài ấu trùng sống dưới da của loài vật hoặc con người

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dermatobia"