dermatome

Học thuật
Thân thiện
dermatome

A surgeon uses a dermatome to prepare a skin graft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Dao lóc da: Một dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng, rất sắc, được thiết kế để cắt những lát da rất mỏng, thường dùng trong các ca ghép da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon used a dermatome to harvest a skin graft from the patient's thigh. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dao lóc da để lấy một mảnh ghép da từ đùi của bệnh nhân.)
    • A dermatome allows for precise and uniform removal of skin layers. (Dao lóc da cho phép loại bỏ các lớp da một cách chính xác đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric/Pneumatic dermatome": Dao lóc da chạy bằng điện/khí nén. Đây các loại hiện đại, giúp thao tác nhanh kiểm soát tốt hơn so với dao học.
    • The electric dermatome is preferred for large-area skin grafting. (Dao lóc da điện được ưa chuộng cho việc ghép da diện tích lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dermatomal (adj): (Thuộc về) vùng da do một rễ thần kinh tủy sống chi phối.
    • The patient felt a burning sensation in a specific dermatomal distribution. (Bệnh nhân cảm thấy cảm giác nóng rát theo phân bố vùng da đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin graft knife: Dao ghép da. (Đây một cách gọi chung hơn, mô tả chức năng của dụng cụ).
dermatome

A surgeon uses a dermatome to prepare a skin graft.

Noun
  1. (y học) dao lóc da.