dermatomyositis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm bì cơ, viêm da cơ: Một bệnh tự miễn hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm cơ và da. Bệnh gây yếu cơ, đau cơ, sưng cơ và phát ban đặc trưng trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with dermatomyositis after experiencing muscle weakness and a distinctive skin rash. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm bì cơ sau khi trải qua tình trạng yếu cơ và phát ban da đặc trưng.)
- Treatment for dermatomyositis often involves corticosteroids and immunosuppressive drugs. (Việc điều trị bệnh viêm da cơ thường bao gồm corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Juvenile dermatomyositis": Viêm bì cơ vị thành niên, một dạng bệnh xảy ra ở trẻ em.
- Juvenile dermatomyositis requires specialized pediatric care. (Bệnh viêm bì cơ vị thành niên đòi hỏi sự chăm sóc chuyên khoa nhi.)
Biến thể và từ gần giống
- Myositis (n): Viêm cơ.
- Dermatitis (n): Viêm da.
- Polymyositis (n): Viêm đa cơ, một bệnh tự miễn tương tự nhưng thường không có tổn thương da đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Viêm da cơ (tên gọi khác trong tiếng Việt).
Lưu ý
- Dermatomyositis là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
Noun
- Viêm bì cơ, viêm da cơ