dermatomyositis

Học thuật
Thân thiện
dermatomyositis

A doctor examines a patient's skin rash associated with dermatomyositis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm , viêm da : Một bệnh tự miễn hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm da. Bệnh gây yếu , đau , sưng phát ban đặc trưng trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with dermatomyositis after experiencing muscle weakness and a distinctive skin rash. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm sau khi trải qua tình trạng yếu phát ban da đặc trưng.)
    • Treatment for dermatomyositis often involves corticosteroids and immunosuppressive drugs. (Việc điều trị bệnh viêm da thường bao gồm corticosteroid các thuốc ức chế miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juvenile dermatomyositis": Viêm vị thành niên, một dạng bệnh xảy ratrẻ em.
    • Juvenile dermatomyositis requires specialized pediatric care. (Bệnh viêm vị thành niên đòi hỏi sự chăm sóc chuyên khoa nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Myositis (n): Viêm .
  • Dermatitis (n): Viêm da.
  • Polymyositis (n): Viêm đa , một bệnh tự miễn tương tự nhưng thường không tổn thương da đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm da (tên gọi khác trong tiếng Việt).
Lưu ý
  • Dermatomyositis một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
dermatomyositis

A doctor examines a patient's skin rash associated with dermatomyositis.

Noun
  1. Viêm , viêm da