dermatoplasty

/'də:mətə,plæsti/
Học thuật
Thân thiện
dermatoplasty

A surgeon performs a dermatoplasty on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Sự cấy da, sự ghép da: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó da khỏe mạnh được lấy từ một vùng trên cơ thể (vùng cho) chuyển đến để che phủ, thay thế hoặc sửa chữa một vùng da bị tổn thương hoặc mất da ở một vùng khác (vùng nhận).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The severe burn required an extensive dermatoplasty to restore function and appearance. (Vết bỏng nặng đòi hỏi một cuộc ghép da quy mô lớn để phục hồi chức năng thẩm mỹ.)
    • After the accident, the surgeon performed dermatoplasty using skin from his thigh. (Sau tai nạn, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cấy da bằng da từ đùi của anh ấy.)
    • Dermatoplasty is a common procedure in reconstructive surgery. (Ghép da một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, báo cáo phẫu thuật hội chẩn lâm sàng. mô tả một loại phẫu thuật cụ thể hơn một khái niệm chung.
Biến thể từ gần giống
  • Skin graft (n): Ghép da. Đây thuật ngữ thông dụng hơn, thường được dùng trong giao tiếp lâm sàng với bệnh nhân, trong khi "dermatoplasty" mang tính học thuật hơn.
  • Dermatome (n): Dao dermatome, một dụng cụ phẫu thuật dùng để lấy những lớp da mỏng, đồng đều cho việc ghép da.
  • Autograft (n): Mảnh ghép tự thân, loại dermatoplasty phổ biến nhất, sử dụng chính da của bệnh nhân.
  • Allograft (n): Mảnh ghép dị loại, sử dụng da từ người hiến tặng.
Từ đồng nghĩa
  • Skin transplantation: Sự cấy ghép da.
  • Skin grafting: Thủ thuật ghép da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

dermatoplasty

A surgeon performs a dermatoplasty on a patient's arm.

danh từ
  1. (giải phẫu) sự cấy da, sự ghép da