dermatosclerosis

Học thuật
Thân thiện
dermatosclerosis

A doctor examines a patient's skin for signs of dermatosclerosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cứng : Một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến mạch máu liên kết, trong đó liên kết dạng sợi được lắng đọng dưới da, dẫn đến tình trạng da dày lên cứng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with dermatosclerosis, which caused hardening of the skin on her hands. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cứng , gây ra tình trạng cứng da ở bàn tay của ấy.)
    • Dermatosclerosis can affect internal organs as well as the skin. (Bệnh cứng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng cũng như làn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán lâm sàng tài liệu nghiên cứu để mô tả một dạng bệnh cụ thể.
    • The study focused on new treatment modalities for systemic dermatosclerosis. (Nghiên cứu tập trung vào các phương thức điều trị mới cho bệnh cứng hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleroderma (n): Cứng . Đây tên gọi chung hơn cho nhóm bệnh "dermatosclerosis" một phần.
    • Scleroderma is often categorized into localized and systemic types. (Bệnh cứng thường được phân loại thành dạng khu trú dạng hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Scleroderma: Cứng (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Systemic sclerosis: cứng hệ thống (một dạng nghiêm trọng hơn của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)

dermatosclerosis

A doctor examines a patient's skin for signs of dermatosclerosis.

Noun
  1. bệnh cứng ảnh hưởng đến mạch máu tế bào liên kết