dermatosclerosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh cứng bì: Một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến mạch máu và mô liên kết, trong đó mô liên kết dạng sợi được lắng đọng dưới da, dẫn đến tình trạng da dày lên và cứng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with dermatosclerosis, which caused hardening of the skin on her hands. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cứng bì, gây ra tình trạng cứng da ở bàn tay của cô ấy.)
- Dermatosclerosis can affect internal organs as well as the skin. (Bệnh cứng bì có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng cũng như làn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán lâm sàng và tài liệu nghiên cứu để mô tả một dạng bệnh lý cụ thể.
- The study focused on new treatment modalities for systemic dermatosclerosis. (Nghiên cứu tập trung vào các phương thức điều trị mới cho bệnh cứng bì hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Scleroderma (n): Cứng bì. Đây là tên gọi chung hơn cho nhóm bệnh mà "dermatosclerosis" là một phần.
- Scleroderma is often categorized into localized and systemic types. (Bệnh cứng bì thường được phân loại thành dạng khu trú và dạng hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Scleroderma: Cứng bì (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Systemic sclerosis: Xơ cứng hệ thống (một dạng nghiêm trọng hơn của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)
Noun
- bệnh cứng bì ảnh hưởng đến mạch máu và tế bào liên kết