dermatosis
/,də:mə'tousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh da: Một thuật ngữ y học chung để chỉ bất kỳ rối loạn hoặc bệnh lý nào của da, đặc biệt là những bệnh không có đặc điểm viêm rõ rệt. "Dermatosis" là một từ bao quát cho nhiều tình trạng da khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a rare dermatosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh da hiếm gặp.)
- Chronic dermatosis can significantly affect a person's quality of life. (Bệnh da mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.)
- The exact cause of this dermatosis is still unknown. (Nguyên nhân chính xác của bệnh da này vẫn chưa được biết rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bullous dermatosis": Bệnh da có bọng nước.
- Pemphigus is a type of autoimmune bullous dermatosis. (Pemphigus là một loại bệnh da có bọng nước tự miễn.)
"Papulosquamous dermatosis": Bệnh da có sẩn vảy.
- Psoriasis is a common papulosquamous dermatosis. (Vảy nến là một bệnh da có sẩn vảy phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Dermatitis (n): Viêm da. (Lưu ý: "Dermatitis" thường chỉ tình trạng có viêm, trong khi "dermatosis" là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các bệnh không viêm.)
- Dermatology (n): Chuyên khoa da liễu, ngành học về da.
- Dermatologist (n): Bác sĩ da liễu.
Từ đồng nghĩa
- Skin disorder: Rối loạn da.
- Skin disease: Bệnh ngoài da.
- Cutaneous condition: Tình trạng ở da.
Lưu ý về cách dùng
- "Dermatosis" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "skin disease" hoặc "skin problem" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y văn, chẩn đoán lâm sàng và trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
danh từ
- (y học) bệnh da