dermestidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Họ mọt cánh cứng: "Dermestidae" tên khoa học của một họ côn trùng cánh cứng, thường được gọi chung mọt. Các loài trong họ này thường ấu trùng ăn các vật liệu nguồn gốc động vật khô như da, lông, len, hoặc các mẫu động vật khô trong bảo tàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum had to fumigate the specimen collection due to an infestation of Dermestidae. (Bảo tàng phải xông hơi khử trùng bộ sưu tập mẫu vật do sự xâm nhiễm của mọt cánh cứng.)
    • Dermestidae are sometimes used by taxidermists to clean skeletons. (Mọt cánh cứng đôi khi được các nhà nhồi xương sử dụng để làm sạch bộ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dermestid beetle": Một thuật ngữ thông dụng để chỉ các loài bọ cánh cứng thuộc họ Dermestidae.
    • The dermestid beetle larvae can cause significant damage to wool carpets. (Ấu trùng của bọ cánh cứng dermestid có thể gây thiệt hại đáng kể cho thảm len.)
Biến thể từ gần giống
  • Dermestid (adj/n): (Thuộc về) họ Dermestidae; cũng có thể dùng như danh từ để chỉ một cá thể trong họ này.
    • A dermestid infestation was found in the storage room. (Một sự xâm nhiễm bởi mọt dermestid đã được tìm thấy trong phòng lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpet beetle (Danh từ): Bọ thảm. Đây tên gọi thông thường cho một số loài phổ biến trong họ Dermestidae.
  • Skin beetle (Danh từ): Bọ da. Một tên gọi khác dựa trên thức ăn đặc trưng của chúng.
Thông tin bổ sung
  • Họ Dermestidae bao gồm nhiều loài được coi dịch hại trong gia đình (phá hủy hàng dệt may, thực phẩm khô) nhưng cũng ứng dụng hữu ích trong ngành bảo tàng pháp y để làm sạch xương một cách tự nhiên.
Noun
  1. (động vật học) mọt cánh cứng

Từ đồng nghĩa