dermoid cyst

Học thuật
Thân thiện
dermoid cyst

A doctor shows a patient a diagram of a dermoid cyst on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học)
    • U nang dạng biểu bì: Một loại u nang bẩm sinh, thường lành tính, thành nang được lót bởi biểu mô bên trong chứa các cấu trúc phụ thuộc da như tóc, tuyến mồ hôi, răng hoặc thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ultrasound revealed a dermoid cyst on her ovary. (Siêu âm phát hiện một u nang dạng biểu bì trên buồng trứng của ấy.)
    • Dermoid cysts are often present at birth but may not be noticed until later in life. (Các u nang dạng biểu bì thường có mặt từ khi sinh ra nhưng có thể không được chú ý cho đến sau này trong đời.)
    • Surgical removal is the standard treatment for a symptomatic dermoid cyst. (Phẫu thuật cắt bỏ phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho u nang dạng biểu bì triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mature cystic teratoma": Đây tên gọi khác, chính xác hơn trong y học cho "dermoid cyst", đặc biệt khi xuất hiệnbuồng trứng. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng đây một khối u tế bào mầm chứa các trưởng thành từ cả ba lớp phôi.
    • Pathology confirmed the ovarian mass was a mature cystic teratoma, commonly called a dermoid cyst. (Giải phẫu bệnh xác nhận khối u buồng trứng một u quái nang trưởng thành, thường được gọi là u nang dạng biểu bì.)
Biến thể từ liên quan
  • Teratoma (n): U quái. "Dermoid cyst" thực chất một dạng đặc biệt của u quái trưởng thành lành tính.
  • Cyst (n): Nang, u nang. Từ chung chỉ một túi kín chứa dịch hoặc chất khác.
  • Congenital (adj): Bẩm sinh. Mô tả đặc điểm có mặt từ khi sinh ra của u nang dạng biểu bì.
Từ đồng nghĩa
  • Mature cystic teratoma: U quái nang trưởng thành (tên gọi chuyên môn).
  • Benign cystic teratoma: U quái nang lành tính.
Lưu ý sử dụng
  • Trong lâm sàng, "dermoid cyst" thường được dùng phổ biến hơn mặc dù "mature cystic teratoma" thuật ngữ chính xác về bệnh học.
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Khi giải thích cho bệnh nhân, bác sĩ thường dùng "u nang " hoặc "u nang chứa tóc, răng" để mô tả dễ hiểu hơn.
dermoid cyst

A doctor shows a patient a diagram of a dermoid cyst on a medical chart.

Noun
  1. u nang dạng biểu bì.