derrick

/'derik/
Học thuật
Thân thiện
derrick

Un derrick se dresse sur un champ pétrolier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháp khoan: Một cấu trúc cao, thường bằng thép, được sử dụng để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt.
    • Cần trục, đeric: Một loại cần trục cấu tạo đặc biệt, bao gồm một cột thẳng đứng một cần nghiêng, dùng để nâng hạ vật nặng, đặc biệt phổ biến trong xây dựng bốc dỡ tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le derrick s'élève au-dessus du champ pétrolifère. (Tháp khoan vươn cao trên mỏ dầu.)
    • Les ouvriers utilisent un derrick pour soulever les poutres d'acier. (Các công nhân sử dụng một cần trục để nâng những dầm thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Derrick de forage": tháp khoan (dầu khí), cụm từ chuyên ngành để phân biệt với nghĩa cần trục.
    • Le derrick de forage a été installé au large des côtes. (Tháp khoan dầu đã được lắp đặt ngoài khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tour de forage (n.f): tháp khoan (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Grue (n.f): cần cẩu, cần trục (từ chung hơn, không chỉ riêng kiểu "derrick").
Từ đồng nghĩa
  • Tour de forage: tháp khoan.
  • Mât de charge: cột tải, cần trục (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
derrick

Un derrick se dresse sur un champ pétrolier.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) tháp khoan (giếng dầu)
  2. (kỹ thuật) cần trục, đeric

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "derrick"