derrick

/'derik/
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) tháp khoan (giếng dầu)
  2. (kỹ thuật) cần trục, đeric

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "derrick"

derrick
Un derrick se dresse sur un champ pétrolier.