derring-do
/'deriɳ'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động gan dạ, hành động mạo hiểm táo bạo: Chỉ những hành động dũng cảm, liều lĩnh, thường trong những tình huống nguy hiểm hoặc phiêu lưu.
- Sự gan dạ, sự táo bạo: Phẩm chất hoặc tinh thần sẵn sàng thực hiện những hành động mạo hiểm và dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tales are full of knights and their derring-do. (Những câu chuyện cổ đầy rẫy các hiệp sĩ và những hành động gan dạ của họ.)
- She was admired for her derring-do in rescuing the climbers. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự gan dạ khi giải cứu những người leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn chương, báo chí hoặc kể chuyện để mô tả một cách sống động và có phần cổ điển về lòng dũng cảm phi thường.
- The film is a celebration of old-fashioned derring-do. (Bộ phim là một sự tôn vinh cho lòng dũng cảm theo kiểu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Daring (danh từ/tính từ): sự táo bạo/gan dạ; táo bạo, gan dạ. (Đây là từ gốc và phổ biến hơn, trong khi "derring-do" là một biến thể cổ và trang trọng hơn).
- Heroism (danh từ): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
- Audacity (danh từ): sự táo bạo, sự gan góc (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Bravery: lòng dũng cảm.
- Courage: sự can đảm.
- Fearlessness: sự không sợ hãi, sự vô úy.
- Boldness: sự bạo dạn, sự táo bạo.
Thành ngữ liên quan
- Feats of derring-do: Những kỳ tích gan dạ, những chiến công táo bạo.
- The biography recounts his many feats of derring-do during the war. (Cuốn tiểu sử kể lại nhiều chiến công gan dạ của ông trong chiến tranh.)
danh từ
- hành động gan dạ, hành động táo bạo
- sự gan dạ, sự táo bạo