derringer

/'derindʤə/
Học thuật
Thân thiện
derringer

A gambler conceals a small derringer in his vest pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng lục ngắn, súng lục bỏ túi cỡ nòng lớn: Một loại súng ngắn, nhỏ gọn, thường nòng ngắn cỡ nòng lớn, được thiết kế để dễ dàng giấu mang theo người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gambler concealed a derringer in his sleeve. (Tay cờ bạc giấu một khẩu súng lục ngắn trong tay áo.)
    • In many Western films, a character might pull out a small derringer as a hidden weapon. (Trong nhiều phim miền Tây, một nhân vật có thể rút ra một khẩu derringer nhỏ như một khí giấu kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "derringer" thường gắn liền với lịch sử văn hóa, đặc biệt nước Mỹ thế kỷ 19, khi loại khí phổ biến để tự vệ hoặc sử dụng trong các cuộc đối đầucự ly gần.
Biến thể từ gần giống
  • Pocket pistol (n): súng lục bỏ túi (cách gọi chung cho súng ngắn cỡ nhỏ).
  • Hideout gun (n): súng giấu kín (chỉ chung các loại khí nhỏ để giấu).
Từ đồng nghĩa
  • Pocket pistol: súng lục bỏ túi.
  • Small-frame pistol: súng lục khung nhỏ.
derringer

A gambler conceals a small derringer in his vest pocket.

danh từ
  1. súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn