derviche

Học thuật
Thân thiện
derviche

Un derviche tourne lentement dans une cour de mosquée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu Hồi giáo: Chỉ một thành viên của một giáo phái khổ hạnh trong đạo Hồi, thường được biết đến với những điệu nhảy xoay tròn hoặc các nghi lễ đặc biệt nhằm đạt tới trạng thái xuất thần tâm linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les derviches tourneurs sont célèbres en Turquie. (Các thầy tu Hồi giáo xoay tròn nổi tiếngThổ Nhĩ Kỳ.)
    • Il a étudié les pratiques mystiques des derviches. (Anh ấy đã nghiên cứu các thực hành thần bí của các thầy tu Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derviche tourneur": thầy tu Hồi giáo xoay tròn (thuộc giáo phái Mevlevi).
    • La cérémonie des derviches tourneurs attire de nombreux touristes. (Buổi lễ của các thầy tu Hồi giáo xoay tròn thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dervichisme (danh từ giống đực): đạo hoặc lối sống của các thầy tu Hồi giáo khổ hạnh (derviche).
    • Le dervichisme est une voie spirituelle importante dans le soufisme. (Đạo của các thầy tu khổ hạnhmột con đường tâm linh quan trọng trong giáo phái Sufi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystique soufi: nhà thần bí Sufi (thuộc giáo phái Sufi trong đạo Hồi).
  • Ascète musulman: người tu khổ hạnh Hồi giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Tourner comme un derviche: xoay tròn như một thầy tu Hồi giáo (thành ngữ ví von chỉ việc xoay người hoặc di chuyển rất nhanh, liên tục).
    • Les enfants tournaient comme des derviches dans le jardin. ( trẻ xoay tròn như những thầy tu Hồi giáo trong vườn.)
derviche

Un derviche tourne lentement dans une cour de mosquée.

danh từ giống đực
  1. thầy tu hồi giáo