desalinise

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử muối, loại bỏ muối: "desalinise" có nghĩa loại bỏ muối (thường muối hòa tan) khỏi một chất nào đó, đặc biệt nước biển hoặc nước lợ, để làm cho trở nên có thể uống được hoặc sử dụng cho mục đích tưới tiêu.
dụ sử dụng
  • (Công ty kế hoạch khử muối nước biển để cung cấp nước ngọt cho thành phố ven biển.)
  • (Các kỹ sư đang nghiên cứu một công nghệ mới để khử muối nước lợ hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to desalinise something for a specific purpose": khử muối một thứ đó cho một mục đích cụ thể.

    • The facility desalinises ocean water for agricultural irrigation. (Cơ sở này khử muối nước đại dương để tưới tiêu nông nghiệp.)
  • "desalinised water": nước đã được khử muối.

    • Desalinised water is often used in arid regions where freshwater is scarce. (Nước đã được khử muối thường được sử dụngcác vùng khô hạn nơi nước ngọt khan hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Desalinisation (danh từ): quá trình khử muối.
    • Desalinisation has become a key solution for water scarcity in many countries. (Quá trình khử muối đã trở thành một giải pháp quan trọng cho tình trạng khan hiếm nướcnhiều quốc gia.)
  • Desalinate (ngoại động từ): một biến thể khác của "desalinise", cùng nghĩa.
    • They desalinate seawater using reverse osmosis. (Họ khử muối nước biển bằng thẩm thấu ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Desalinate: khử muối (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn).
  • Remove salt: loại bỏ muối (cụm từ mô tả hành động).
  • Purify: làm sạch, tinh chế (nhưng không đặc thù cho muối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "desalinise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "desalinise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

desalinise
The engineer desalinises seawater to make it drinkable.