disallowance

/,disə'lauəns/
Học thuật
Thân thiện
disallowance

The referee signals a disallowance of the goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nhận, sự không công nhận, sự không thừa nhận, sự bác bỏ: Hành động từ chối chấp nhận tính hợp lệ, tính chính xác hoặc quyền lợi của một điều đó.
    • Sự cấm, sự không cho phép: Hành động từ chối cấp phép hoặc ngăn cấm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disallowance of his claim by the insurance company left him with a large bill. (Sự bác bỏ yêu cầu bồi thường của anh ấy bởi công ty bảo hiểm khiến anh phải trả một hóa đơn lớn.)
    • The referee's disallowance of the goal caused controversy. (Sự không công nhận bàn thắng của trọng tài đã gây ra tranh cãi.)
    • The new policy led to the disallowance of certain expenses for tax purposes. (Chính sách mới dẫn đến việc không cho phép khấu trừ một số chi phí cho mục đích thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disallowance of a deduction": Việc không cho phép khấu trừ (thường trong kế toán hoặc thuế).

    • The tax audit resulted in the disallowance of several travel deductions. (Cuộc kiểm tra thuế dẫn đến việc không cho phép khấu trừ một số khoản chi phí đi lại.)
  • "Judicial disallowance": Sự bác bỏ về mặt tư pháp.

    • The court's judicial disallowance of the evidence changed the course of the trial. (Sự bác bỏ bằng chứng về mặt tư pháp của tòa án đã thay đổi diễn biến phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disallow (động từ): không cho phép, bác bỏ.

    • The system will disallow passwords that are too short. (Hệ thống sẽ không cho phép các mật khẩu quá ngắn.)
  • Allowance (danh từ): sự cho phép; tiền trợ cấp.

    • He receives a monthly allowance from his parents. (Cậu ấy nhận tiền trợ cấp hàng tháng từ bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejection: sự từ chối, bác bỏ.
  • Prohibition: sự cấm đoán, ngăn cấm.
  • Veto: quyền phủ quyết, sự bác bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Allowance: sự cho phép, sự chấp nhận.
  • Approval: sự chấp thuận, phê chuẩn.
  • Acceptance: sự chấp nhận, thừa nhận.
disallowance

The referee signals a disallowance of the goal.

danh từ
  1. sự không nhận, sự không công nhận, sự không thừa nhận, sự bác; sự cự tuyệt
  2. sự cấm, sự không cho phép