desalt
/di:'sɔ:lt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại muối, khử muối: Chỉ hành động loại bỏ muối ra khỏi một chất nào đó, thường là nước biển hoặc nước lợ, để làm cho nó có thể sử dụng được (như uống, tưới tiêu).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new plant can desalt millions of gallons of seawater every day. (Nhà máy mới có thể khử muối hàng triệu gallon nước biển mỗi ngày.)
- Scientists are developing cheaper methods to desalt water for agricultural use. (Các nhà khoa học đang phát triển những phương pháp rẻ hơn để loại muối trong nước phục vụ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to desalt a solution": loại muối khỏi một dung dịch.
- The chemical process helps to desalt the industrial solution before disposal. (Quy trình hóa học giúp loại muối khỏi dung dịch công nghiệp trước khi thải bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Desalination (n): sự khử muối, quá trình loại bỏ muối.
- Seawater desalination is crucial for many arid regions. (Việc khử muối nước biển là rất quan trọng đối với nhiều vùng khô cằn.)
- Desalinate (v): (đồng nghĩa với "desalt") khử muối.
- This technology can desalinate water using solar energy. (Công nghệ này có thể khử muối nước bằng năng lượng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Desalinate: khử muối.
- Deionize: khử ion (một quá trình loại bỏ các ion khoáng, bao gồm muối).
Từ trái nghĩa
- Salt: muối, thêm muối.
- Brine: ngâm trong nước muối.