descartes

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nhà triết học nhà toán học người Pháp: "Descartes" họ của René Descartes, một nhân vật lịch sử ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực triết học toán học. Ông được biết đến với câu nói nổi tiếng "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại" đã đặt nền móng cho triết học hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Descartes is often called the father of modern philosophy. (Descartes thường được gọi là cha đẻ của triết học hiện đại.)
    • We studied the philosophical methods of Descartes in class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các phương pháp triết học của Descartes trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartesian": Thuộc về hoặc liên quan đến Descartes triết học của ông. Từ này bắt nguồn từ tên Latinh của ông, "Cartesius".
    • The Cartesian coordinate system is a fundamental concept in mathematics. (Hệ tọa độ Descartes một khái niệm cơ bản trong toán học.)
Biến thể từ liên quan
  • Cartesian (adj): (Thuộc về) Descartes.

    • Cartesian dualism is a key concept in his philosophy. (Thuyết nhị nguyên Descartes một khái niệm then chốt trong triết học của ông.)
  • Cartesianism (n): Học thuyết triết học của Descartes.

    • Cartesianism emphasizes the distinction between mind and matter. (Chủ nghĩa Descartes nhấn mạnh sự phân biệt giữa tinh thần vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • René Descartes: Tên đầy đủ của nhà triết học.
  • The Father of Modern Philosophy: Danh hiệu thường dùng để chỉ Descartes.
Noun
  1. nhà triết học nhà toán học người Pháp, người đã phát triển triết học nhị nguyên (1596-1650)

Từ đồng nghĩa