descendible
/di'sendəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể truyền từ đời này sang đời khác: Dùng để mô tả tài sản, chức tước, quyền lợi hoặc đặc quyền có thể được thừa kế hoặc chuyển giao cho các thế hệ sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The title of Duke is descendible to the eldest son. (Tước vị Công tước có thể truyền từ đời này sang đời khác cho con trai trưởng.)
- In some legal systems, land is considered descendible property. (Trong một số hệ thống pháp luật, đất đai được coi là tài sản có thể truyền thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"descendible estate": bất động sản có thể thừa kế.
- The law clearly defines what constitutes a descendible estate. (Luật pháp định nghĩa rõ ràng thế nào là một bất động sản có thể thừa kế.)
"descendible right": quyền lợi có thể truyền thừa.
- The fishing rights attached to the land are descendible rights. (Các quyền đánh cá gắn liền với mảnh đất là những quyền lợi có thể truyền thừa.)
Biến thể và từ gần giống
Descend (động từ): đi xuống, truyền xuống, thừa kế.
- The property will descend to the heirs. (Tài sản sẽ được truyền lại cho những người thừa kế.)
Descendant (danh từ): hậu duệ, con cháu.
- He is a descendant of a noble family. (Anh ấy là hậu duệ của một gia đình quý tộc.)
Descent (danh từ): sự đi xuống, dòng dõi, nguồn gốc.
- She is of Italian descent. (Cô ấy có gốc gác Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Heritable: có thể thừa kế.
- Inheritable: có thể kế thừa.
- Transmissible: có thể truyền lại.
Từ trái nghĩa
- Non-heritable: không thể thừa kế.
- Personal: cá nhân (tài sản cá nhân thường không thể truyền thừa theo cùng cách).
tính từ
- có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...)