descripteur

Học thuật
Thân thiện
descripteur

Un écrivain descripteur peint un paysage avec des mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tả cảnh, người mô tả: Một người thực hiện hành động mô tả, vẽ nên một bức tranh bằng lời nói về một cảnh vật, sự việc hoặc đối tượng.
    • Từ mô tả, từ khóa: Trong lĩnh vực thông tin học thư viện, từ này chỉ một thuật ngữ, một từ hoặc cụm từ được dùng để xác định phân loại nội dung của một tài liệu, giúp tra cứu thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Victor Hugo était un descripteur exceptionnel des paysages parisiens. (Victor Hugo là một người mô tả cảnh quan Paris xuất sắc.)
    • Pour retrouver ce livre dans la base de données, utilisez les descripteurs "roman historique" et "XIXe siècle". (Để tìm lại cuốn sách này trong cơ sở dữ liệu, hãy sử dụng các từ mô tả "tiểu thuyết lịch sử" "thế kỷ XIX".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Descripteur documentaire": Từ mô tả tài liệu (dùng trong khoa học thư viện).

    • Le bibliothécaire a choisi les descripteurs documentaires les plus pertinents. (Người thủ thư đã chọn những từ mô tả tài liệu phù hợp nhất.)
  • "Descripteur sémantique": Bộ mô tả ngữ nghĩa (dùng trong ngôn ngữ học khoa học máy tính).

    • Ce logiciel analyse les textes en identifiant leurs descripteurs sémantiques. (Phần mềm này phân tích các văn bản bằng cách xác định các bộ mô tả ngữ nghĩa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Description (danh từ giống cái): Sự mô tả, bài mô tả.

    • Sa description du lieu était très précise. (Bài mô tả địa điểm của anh ấy rất chính xác.)
  • Descriptif (tính từ): Mang tính mô tả.

    • Un texte descriptif. (Một văn bản mang tính mô tả.)
  • Décrire (động từ): Mô tả.

    • Il faut décrire la scène en détail. (Cần phải mô tả hiện trường một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot-clé (danh từ giống đực): Từ khóa (nghĩa trong thông tin học).
  • Indicateur (danh từ giống đực): Chỉ số, dấu hiệu (trong một số ngữ cảnh).
  • Terme d'indexation (cụm danh từ): Thuật ngữ lập chỉ mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "descripteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "descripteur")

descripteur

Un écrivain descripteur peint un paysage avec des mots.

danh từ giống đực
  1. người tả cảnh, người mô tả