descriptive clause

Học thuật
Thân thiện
descriptive clause

A descriptive clause, which adds extra detail, follows the noun it describes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh đề mô tả: Một mệnh đề phụ (mệnh đề quan hệ) cung cấp thêm thông tin mô tả, bổ sung cho danh từ hoặc cụm danh từ bổ nghĩa, nhưng không giới hạn hay xác định danh từ đó. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn có nghĩa danh từ được bổ nghĩa vẫn xác định. Trong văn viết, mệnh đề mô tả thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống Nội, một bác sĩ.) -> "who lives in Hanoi" một mệnh đề mô tả cung cấp thêm thông tin về "my brother". Người nói chỉ một người anh.
    • The book, which was published last year, has become a bestseller. (Cuốn sách, vốn được xuất bản năm ngoái, đã trở thành sách bán chạy nhất.) -> "which was published last year" một mệnh đề mô tả bổ sung chi tiết cho "the book". Người nói người nghe đều biết đang nói đến cuốn sách cụ thể nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với mệnh đề xác định (defining/restrictive clause): Một mệnh đề mô tả (non-defining/non-restrictive clause) chỉ bổ sung thông tin phụ, có thể bỏ qua không làm thay đổi nghĩa cốt lõi của câu. Ngược lại, mệnh đề xác định phần thiết yếu để xác định danh từ đang được nói đến.
    • So sánh: The students who passed the exam were very happy. (Những học sinh đã thi đỗ rất vui.) -> "who passed the exam" mệnh đề xác định, chỉ rõ nhóm học sinh cụ thể nào đang vui.
    • So sánh: The students, who had studied hard, passed the exam. (Các học sinh, những người đã học hành chăm chỉ, đã thi đỗ.) -> "who had studied hard" mệnh đề mô tả, cung cấp thêm thông tin về tất cả học sinh được đề cập.
Biến thể từ gần giống
  • Non-defining clause (n): Mệnh đề không xác định. Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với descriptive clause.
  • Non-restrictive clause (n): Mệnh đề không giới hạn. Đây một thuật ngữ khác cùng nghĩa.
  • Relative clause (n): Mệnh đề quan hệ. Đây thuật ngữ tổng quát, bao gồm cả mệnh đề mô tả mệnh đề xác định.
Từ đồng nghĩa
  • Non-essential clause: Mệnh đề không thiết yếu.
  • Parenthetical clause: Mệnh đề chêm xen (nhấn mạnh tính chất bổ sung thông tin, thường được đặt trong dấu phẩy hoặc dấu ngoặc đơn).
Lưu ý sử dụng
  • Một mệnh đề mô tả luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (trong văn viết) hoặc bằng ngữ điệu tạm dừng (trong văn nói).
  • Không sử dụng đại từ quan hệ "that" để bắt đầu một mệnh đề mô tả. Chỉ sử dụng "who", "whom", "which", "whose", "where", "when".
  • Vị trí: Một mệnh đề mô tả thường đứng ngay sau danh từ hoặc cụm danh từ bổ nghĩa.
descriptive clause

A descriptive clause, which adds extra detail, follows the noun it describes.

Noun
  1. cụm mô tả, mệnh đề mô tả