descriptive linguistics

Học thuật
Thân thiện
descriptive linguistics

A linguist writes notes while analyzing a recorded conversation for a descriptive linguistics project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (nguyên khối):
    • Ngữ học miêu tả: Một nhánh của ngôn ngữ học tập trung vào việc phân tích mô tả cấu trúc thực tế của một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, không đưa ra các đánh giá về tính đúng/sai hay quy chuẩn của cách sử dụng đó. ghi lại ngôn ngữ như đang được sử dụng bởi người bản ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Descriptive linguistics aims to document how people actually speak. (Ngữ học miêu tả nhằm mục đích ghi chép lại cách mọi người thực sự nói như thế nào.)
    • The study of regional dialects is a key part of descriptive linguistics. (Việc nghiên cứu các phương ngữ vùng miền một phần quan trọng của ngữ học miêu tả.)
    • Unlike prescriptive grammar, descriptive linguistics does not label constructions as "incorrect". (Không giống như ngữ pháp quy định, ngữ học miêu tả không gán nhãn các cấu trúc "không đúng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of descriptive linguistics": các nguyên tắc của ngữ học miêu tả.

    • His analysis was based on the principles of descriptive linguistics. (Phân tích của ông ấy dựa trên các nguyên tắc của ngữ học miêu tả.)
  • "a descriptive linguistics approach": một cách tiếp cận ngữ học miêu tả.

    • The researcher adopted a descriptive linguistics approach to study the new slang. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng cách tiếp cận ngữ học miêu tả để nghiên cứu tiếng lóng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Descriptive (adj): mang tính miêu tả, thuộc về miêu tả.

    • descriptive grammar (ngữ pháp miêu tả)
  • Linguistics (n): ngôn ngữ học.

    • theoretical linguistics (ngôn ngữ học lý thuyết)
  • Prescriptive linguistics (n): ngữ học quy định (nhánh ngôn ngữ học đưa ra các quy tắc về cách sử dụng ngôn ngữ được coi "đúng").

Từ đồng nghĩa
  • Synchronic linguistics: ngôn ngữ học đồng đại (nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cố định, thường hiện tại, trái ngược với nghiên cứu lịch sử).
descriptive linguistics

A linguist writes notes while analyzing a recorded conversation for a descriptive linguistics project.

Noun
  1. Ngữ học miêu tả