desensitising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khử nhạy, làm giảm sự nhạy cảm: Mô tả quá trình hoặc tác nhân làm cho một người hoặc một thứ gì đó trở nên ít nhạy cảm hơn với các kích thích về thể chất hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary had a desensitising effect on viewers after repeated exposure to violent images. (Bộ phim tài liệu có tác dụng khử nhạy đối với người xem sau nhiều lần tiếp xúc với hình ảnh bạo lực.)
- Some argue that video games can be desensitising to real-world violence. (Một số người cho rằng trò chơi điện tử có thể làm giảm sự nhạy cảm đối với bạo lực ngoài đời thực.)
- The treatment involves a series of desensitising injections for allergy sufferers. (Phương pháp điều trị bao gồm một loạt mũi tiêm khử nhạy cho người bị dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Desensitising process/procedure": Quy trình/Thủ tục khử nhạy.
- The therapy is a gradual desensitising process to help patients overcome their phobias. (Liệu pháp này là một quá trình khử nhạy dần dần để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi của họ.)
"Desensitising influence/effect": Ảnh hưởng/Tác dụng làm giảm nhạy cảm.
- Constant news coverage of tragedies can have a desensitising influence on the public. (Việc đưa tin liên tục về các thảm kịch có thể có ảnh hưởng làm giảm sự nhạy cảm của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Desensitise (Động từ, Anh-Anh) / Desensitize (Động từ, Anh-Mỹ): Khử nhạy, làm cho bớt nhạy cảm.
- The goal is to desensitise the patient to the allergen. (Mục tiêu là khử nhạy cho bệnh nhân với chất gây dị ứng.)
Desensitisation (Danh từ, Anh-Anh) / Desensitization (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự khử nhạy.
- Systematic desensitisation is a common technique in behavioral therapy. (Sự khử nhạy có hệ thống là một kỹ thuật phổ biến trong liệu pháp hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Numbing: Làm tê liệt, làm giảm cảm giác.
- Blunting: Làm cho đỡ sắc, làm cho bớt nhạy.
- Deadening: Làm giảm, làm chết cảm giác.
Từ trái nghĩa
- Sensitising: Làm tăng nhạy cảm.
- Sharpening: Làm sắc bén, làm tăng độ nhạy.
Adjective
- khử nhạy, làm cho bớt nhạy cảm với các kích thích xúc cảm hay thể xác