desensitizer
/'di:'sensitaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất khử nhạy, chất làm bớt nhạy: Một chất (thường là hóa học) được sử dụng để làm giảm độ nhạy cảm hoặc phản ứng của một vật liệu, bề mặt, hoặc cơ thể sinh vật đối với một kích thích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dentist applied a desensitizer to my tooth before the procedure. (Nha sĩ bôi một chất khử nhạy lên răng của tôi trước khi thực hiện thủ thuật.)
- This desensitizer is used in photography to make the film less sensitive to light. (Chất làm bớt nhạy này được dùng trong nhiếp ảnh để làm phim ít nhạy cảm hơn với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nha khoa: Chất khử nhạy răng được dùng để giảm ê buốt cho răng nhạy cảm, thường bằng cách bịt kín các ống ngà.
- The desensitizer provides relief for patients with sensitive teeth. (Chất khử nhạy mang lại sự dễ chịu cho bệnh nhân bị ê buốt răng.)
Trong công nghiệp xử lý bề mặt: Chất làm bớt nhạy có thể được dùng để xử lý kim loại trước khi sơn, nhằm giảm phản ứng hóa học của bề mặt.
- Apply the metal desensitizer to prevent corrosion before painting. (Sử dụng chất làm bớt nhạy cho kim loại để ngăn ngừa ăn mòn trước khi sơn.)
Biến thể và từ gần giống
Desensitize (động từ): Làm giảm nhạy cảm, khử nhạy.
- The treatment aims to desensitize the patient to allergens. (Phương pháp điều trị nhằm làm giảm nhạy cảm của bệnh nhân với các chất gây dị ứng.)
Desensitization (danh từ): Sự khử nhạy, sự làm giảm nhạy cảm.
- The desensitization process is crucial for this type of photography. (Quá trình khử nhạy là rất quan trọng đối với loại nhiếp ảnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Hyposensitizing agent: Tác nhân làm giảm mẫn cảm.
- Reducing agent (trong một số ngữ cảnh hóa học): Chất khử.
Lưu ý
- Từ "desensitizer" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc công nghiệp. Nó không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc như "numb" (tê liệt) hay "indifferent" (thờ ơ), mặc dù gốc từ có liên quan. "Desensitizer" cụ thể chỉ một chất có tác dụng vật lý hoặc hóa học.
danh từ
- chất khử nhạy, chất làm bớt nhạy