desert lynx

Học thuật
Thân thiện
desert lynx

A desert lynx sits on a rocky outcrop under a starry night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Linh miêu sa mạc: Một loài mèo hoang dã cỡ trung bình, sống chủ yếucác vùng sa mạc bán sa mạc. Loài này được biết đến với đôi tai chùm lông đen đặc trưng bộ lông màu cát giúp ngụy trang trong môi trường sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert lynx is well adapted to survive with very little water. (Linh miêu sa mạc được thích nghi tốt để tồn tại với rất ít nước.)
    • We were lucky to spot a desert lynx during our safari in the arid region. (Chúng tôi đã may mắn phát hiện một con linh miêu sa mạc trong chuyến safarivùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as elusive as a desert lynx": hiếm gặp hoặc khó nắm bắt như một con linh miêu sa mạc.
    • The truth about the incident remained as elusive as a desert lynx. (Sự thật về vụ việc vẫn khó nắm bắt như một con linh miêu sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracal (n): Tên khoa học phổ biến hơn cho cùng một loài động vật (), đôi khi còn được gọi là "lynx sa mạc".
    • The caracal is also known as the desert lynx. (Caracal còn được biết đến với tên gọi linh miêu sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Caracal: linh miêu tai đen (tên khoa học).
  • African lynx: linh miêu châu Phi (một tên gọi khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "desert lynx". Các thành ngữ thường dùng từ "lynx" chung chung để chỉ sự tinh anh, sắc sảo.)

desert lynx

A desert lynx sits on a rocky outcrop under a starry night sky.

Noun
  1. (động vật) linh miêu sa mạc