desert mariposa tulip
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa uất kim hương sa mạc: Một loài thực vật có hoa thuộc họ Loa kèn (Liliaceae), mọc ở vùng sa mạc, với những bông hoa hình chuông màu sắc rực rỡ thường mọc thành cụm trên thân ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert mariposa tulip is a rare sight in the arid landscape. (Hoa uất kim hương sa mạc là một cảnh tượng hiếm có trong cảnh quan khô cằn.)
- We went hiking hoping to see the desert mariposa tulip in bloom. (Chúng tôi đi bộ đường dài với hy vọng được ngắm hoa uất kim hương sa mạc nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in its native habitat": trong môi trường sống tự nhiên của nó.
- The desert mariposa tulip thrives in its native habitat with very little water. (Hoa uất kim hương sa mạc phát triển mạnh trong môi trường sống tự nhiên với rất ít nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Mariposa lily (n): hoa loa kèn mariposa (tên gọi chung cho các loài trong chi , thường có hoa giống bươm bướm).
- Desert wildflower (n): hoa dại sa mạc.
Từ đồng nghĩa
- Calochortus kennedyi: Tên khoa học của một loài hoa uất kim hương sa mạc phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên loài thực vật cụ thể này.)
Noun
- hoa uất kim hương sa mạc