desertification

Học thuật
Thân thiện
desertification

The rapid desertification is turning once fertile fields into barren dust.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự sa mạc hóa: Quá trình đất đai màu mỡ, có thể canh tác được dần dần biến thành sa mạc, thường do biến đổi khí hậu, hạn hán, phá rừng hoặc các hoạt động canh tác không bền vững của con người gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dust storms in Korea are the result of rapid desertification in China. (Những trận bão cátHàn Quốc kết quả của sự sa mạc hóa nhanh chóngTrung Quốc.)
    • Combating desertification is a major environmental challenge for many African nations. (Chống sa mạc hóa một thách thức môi trường lớn đối với nhiều quốc gia châu Phi.)
    • Overgrazing by livestock can accelerate the process of desertification. (Việc chăn thả gia súc quá mức có thể đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat/fight desertification": chống lại sự sa mạc hóa.

    • International efforts are needed to combat desertification. (Cần những nỗ lực quốc tế để chống lại sự sa mạc hóa.)
  • "the threat of desertification": mối đe dọa của sa mạc hóa.

    • Farmers in the region live under the constant threat of desertification. (Những người nông dân trong khu vực sống dưới mối đe dọa thường trực của sa mạc hóa.)
  • "desertification and land degradation": sa mạc hóa suy thoái đất (thường được nhắc đến cùng nhau).

    • The conference focused on solutions to desertification and land degradation. (Hội nghị tập trung vào các giải pháp cho vấn đề sa mạc hóa suy thoái đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Desertify (động từ, ít dùng): biến thành sa mạc, gây ra sa mạc hóa.

    • Poor land management can desertify fertile areas. (Quản lý đất đai kém có thể biến những vùng màu mỡ thành sa mạc.)
  • Desert (danh từ): sa mạc.

  • Aridification (danh từ): sự khô cằn hóa (quá trình trở nên khô hạn, có thể dẫn đến sa mạc hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Land degradation: sự suy thoái đất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sa mạc hóa).
  • Aridization: sự hóa khô (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "desertification" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desertification".)

desertification

The rapid desertification is turning once fertile fields into barren dust.

Noun
  1. sự sa mạc hóa
    • the dust storms in Korea are the result of rapid desertification in China
      những trận bão cátHàn Quốc kết quả của sự sa mạc hóa nhanh chóngTrung Quốc