desiccator
/'desikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình làm khô: Một dụng cụ thí nghiệm kín, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng để bảo quản các vật mẫu hoặc hóa chất trong môi trường khô ráo, không có hơi ẩm.
- Tủ sấy, lò sấy, máy sấy: Một thiết bị dùng để loại bỏ độ ẩm hoặc làm khô các vật liệu, mẫu vật bằng cách cung cấp nhiệt hoặc sử dụng chất hút ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist placed the crucible in the desiccator to cool it in a dry atmosphere. (Nhà hóa học đặt chén nung vào bình làm khô để làm nguội nó trong môi trường khô.)
- Silica gel is commonly used inside a desiccator to absorb moisture. (Silica gel thường được đặt bên trong bình làm khô để hấp thụ hơi ẩm.)
- The samples were stored in a vacuum desiccator to prevent any reaction with water vapor. (Các mẫu vật được bảo quản trong bình làm khô chân không để ngăn ngừa phản ứng với hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vacuum desiccator": Bình làm khô chân không. Một loại bình làm khô có thể được hút chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm hiệu quả hơn.
- For highly sensitive materials, a vacuum desiccator is essential. (Đối với các vật liệu cực kỳ nhạy cảm, một bình làm khô chân không là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Desiccant (n): Chất hút ẩm. Một chất (như silica gel, canxi clorua) được đặt trong bình làm khô để hấp thụ hơi nước.
- The desiccant needs to be regenerated or replaced when it becomes saturated. (Chất hút ẩm cần được tái sinh hoặc thay thế khi nó đã bão hòa.)
- Desiccate (v): Làm khô, sấy khô.
- The goal is to desiccate the sample completely. (Mục tiêu là làm khô hoàn toàn mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
- Drying cabinet: Tủ sấy.
- Exsiccator: Bình làm khô (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Anh).
danh từ
- bình làm khô; tủ sấy, lò sấy, máy sấy