desideratum

/di,zidə'reitəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều ao ước, điều khao khát: Một thứ đó được mong muốn hoặc coi cần thiết, thường một điều kiện hoặc yếu tố quan trọng để đạt được một mục tiêu hoặc sự hoàn thiện.
    • Nhu cầu cần thiết: Một yêu cầu hoặc điều kiện cơ bản được xem không thể thiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Peace is a fundamental desideratum for any society. (Hòa bình một điều khao khát cơ bản của bất kỳ xã hội nào.)
    • The main desideratum for the project is sufficient funding. (Điều cần thiết chính cho dự án nguồn tài trợ đầy đủ.)
    • In his philosophy, happiness is the ultimate desideratum. (Trong triết học của ông ấy, hạnh phúc điều ao ước tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều "desiderata": Thường được sử dụng để chỉ một danh sách các yêu cầu, mong muốn hoặc điều kiện cần thiết.
    • The committee outlined the key desiderata for the new policy. (Ủy ban đã phác thảo những điều kiện cần thiết chính cho chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Desiderative (tính từ): Biểu thị sự mong muốn.
    • The verb has a desiderative mood in some languages. (Động từ thức mong muốn trong một số ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Requirement: yêu cầu, điều kiện cần.
  • Prerequisite: điều kiện tiên quyết.
  • Necessity: sự cần thiết, nhu cầu.
  • Wish: điều ước.
Lưu ý
  • "Desideratum" một danh từ nguồn gốc Latin, mang sắc thái trang trọng học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong hội thoại thông thường.
  • Dạng số nhiều "desiderata" được sử dụng phổ biến hơn dạng số ít "desideratum".
danh từ, số nhiều desiderata
  1. điều ao ước, điều khao khát; việc cầu chưa được