design criteria

Học thuật
Thân thiện
design criteria

The engineer reviews the design criteria before starting the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tiêu chuẩn thiết kế, chuẩn số thiết kế: Một tập hợp các yêu cầu, nguyên tắc, thông số kỹ thuật hoặc mục tiêu cụ thể phải được đáp ứng trong quá trình thiết kế một sản phẩm, hệ thống, công trình hoặc dịch vụ. Các tiêu chuẩn này định hướng đánh giá các quyết định thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The design criteria for the new bridge include load capacity, wind resistance, and aesthetic appeal. (Các tiêu chuẩn thiết kế cho cây cầu mới bao gồm khả năng chịu tải, sức chống gió tính thẩm mỹ.)
    • Meeting all the design criteria is essential for the project's approval. (Việc đáp ứng tất cả các chuẩn số thiết kế điều cần thiết để dự án được phê duyệt.)
    • One of the key design criteria was energy efficiency. (Một trong những tiêu chuẩn thiết kế chính hiệu quả năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/set design criteria": thiết lập/đặt ra các tiêu chuẩn thiết kế.

    • The engineering team must first establish the design criteria. (Nhóm kỹ sư trước tiên phải thiết lập các tiêu chuẩn thiết kế.)
  • "to meet/fulfill design criteria": đáp ứng/thỏa mãn các tiêu chuẩn thiết kế.

    • The prototype successfully met all the design criteria. (Nguyên mẫu đã đáp ứng thành công tất cả các tiêu chuẩn thiết kế.)
  • "against design criteria": so với/dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế.

    • The final product will be evaluated against the initial design criteria. (Sản phẩm cuối cùng sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Criterion (n, số ít): tiêu chuẩn, tiêu chí. "Design criteria" dạng số nhiều của "design criterion".

    • Cost-effectiveness is an important design criterion. (Tính hiệu quả về chi phí một tiêu chuẩn thiết kế quan trọng.)
  • Design specification (n): bản chỉ dẫn kỹ thuật thiết kế, thường chi tiết cụ thể hơn, dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế (design criteria).

Từ đồng nghĩa
  • Design requirements: yêu cầu thiết kế.
  • Design standards: tiêu chuẩn thiết kế (thường mang tính chính thức, được công nhận rộng rãi).
  • Design parameters: thông số thiết kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp với danh từ "design criteria")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù trực tiếp với danh từ "design criteria")

design criteria

The engineer reviews the design criteria before starting the project.

Noun
  1. chuẩn số thiết kế
  2. tiêu chuẩn thiết kế